Toán học
Số học
Section titled “Số học”Bốn phép tính, cộng thêm phép chia lấy dư và phép lũy thừa.
| Đầu vào | a, b (số) |
| Đầu ra | result (số) |
| Cấu hình | op: add, sub, mul, div, mod, pow |
Bộ so sánh
Section titled “Bộ so sánh”So sánh hai giá trị và trả về một giá trị luận lý — khác với If, vốn rẽ nhánh.
| Đầu vào | a, b |
| Đầu ra | result (luận lý) |
| Cấu hình | operator: lt, lte, eq, gte, gt, ne, contains |
Hãy dùng nó khi kết quả cần được mang đi (lưu vào một biến, gửi trong thân một yêu cầu) thay vì được dẫn sang hai nhánh.
Các hàm một ngôi và các giá trị chặn.
| Đầu vào | a (số), precision (số) |
| Đầu ra | result (số) |
op | Tác dụng | Các trường được dùng |
|---|---|---|
round | Làm tròn | precision |
floor | Làm tròn xuống | — |
ceil | Làm tròn lên | — |
trunc | Cắt phần thập phân | — |
abs | Giá trị tuyệt đối | — |
sign | Dấu (-1, 0, 1) | — |
sqrt | Căn bậc hai | — |
min | Nhỏ nhất | b |
max | Lớn nhất | b |
clamp | Chặn trong khoảng | min, max |
Với một phép tính đơn giản ngay trong một trường văn bản, các
helper Handlebars {{add}},
{{multiply}}, {{round}}, {{toFixed}} giúp bạn khỏi phải thêm một chiếc
hộp.